| Tên sản phẩm |
Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DiskStation DS1825+ (8 Bay) |
| Mã sản phẩm (Model) |
DS1825+ |
| Dòng sản phẩm |
Synology DiskStation Plus Series |
| Bộ vi xử lý (CPU) |
AMD Ryzen V1500B |
| Bộ nhớ hệ thống (RAM) |
8 GB DDR4 ECC SODIMM (2 khe, nâng cấp tối đa lên đến 32 GB) |
| Số khay ổ đĩa |
8 khay (8-Bay, hỗ trợ tháo lắp nóng Hot Swap) |
| Dung lượng mặc định |
0TB (Chưa bao gồm ổ cứng) |
| Loại ổ đĩa tương thích |
3.5" SATA HDD, 2.5" SATA SSD, M.2 2280 NVMe SSD |
| Khe cắm M.2 NVMe SSD |
2 khe M.2 2280 NVMe (Hỗ trợ SSD Cache tăng tốc hiệu năng truy xuất) |
| Cổng kết nối mạng LAN |
2 × RJ-45 2.5GbE (Hỗ trợ Link Aggregation và chuyển vùng dự phòng) |
| Khe mở rộng PCIe |
1 × Khe cắm PCIe Gen3 x8 slot (băng thông x4 link) hỗ trợ cắm card mạng 10GbE / SSD M.2 |
| Cổng kết nối mở rộng ngoại vi |
3 × USB 3.2 Gen 1 | 1 × Cổng USB Type-C | 2 × Cổng mở rộng (eSATA / Expansion Port) |
| Các chế độ RAID hỗ trợ |
Synology Hybrid RAID (SHR), Basic, JBOD, RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10 |
| Chuyển đổi & Mở rộng RAID |
• Chuyển đổi: Basic lên RAID 1, Basic lên RAID 5, RAID 1 lên RAID 5, RAID 5 lên RAID 6 • Thay ổ lớn hơn: SHR, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10 • Thêm ổ đĩa mới: SHR, JBOD, RAID 5, RAID 6 • Hỗ trợ Hot Spare: SHR, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10 |
| Giao thức & Kết nối File |
• Giao thức: SMB, AFP, NFS, FTP, WebDAV • Kết nối đồng thời: 1000 kết nối (lên tới 2000 kết nối khi nâng tối đa RAM) |
| Quản lý tài khoản & Thư mục |
Tối đa 2048 tài khoản | 256 nhóm người dùng | 512 thư mục chia sẻ (hỗ trợ đồng bộ 16 thư mục) |
| Tính năng ứng dụng tích hợp |
• Media Server (DLNA): Có • Quản lý Camera IP: Sẵn 2 license miễn phí (mở rộng tối đa lên đến 40 camera) • VPN Server: Hỗ trợ tối đa lên đến 30 kết nối |
| Hệ điều hành quản lý |
Synology DiskStation Manager (DSM) |
| Kích thước vật lý (C × R × D) |
166 × 343 × 243 mm |
| Trọng lượng thiết bị |
6.0 kg |
| Chế độ bảo hành |
3 năm chính hãng |