| Tên sản phẩm |
Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DiskStation DS925+ (4 Bay) |
| Mã sản phẩm (Model) |
DS925+ |
| Dòng sản phẩm |
Synology DiskStation Plus Series |
| Bộ vi xử lý (CPU) |
AMD Ryzen V1500B |
| Bộ nhớ hệ thống (RAM) |
4 GB DDR4 ECC SODIMM |
| Số khay ổ đĩa |
4 khay (4-Bay) |
| Dung lượng mặc định |
0TB (Chưa bao gồm ổ cứng) |
| Loại ổ đĩa tương thích |
3.5" SATA HDD | 2.5" SATA HDD | 2.5" SATA SSD | M.2 2280 NVMe SSD |
| Khe cắm M.2 NVMe SSD |
2 khe M.2 2280 NVMe (Hỗ trợ tạo bộ nhớ đệm SSD Cache tăng tốc truy xuất) |
| Dung lượng lưu trữ tối đa |
72 TB (18 TB × 4 ổ, tùy thuộc vào cấu hình RAID) |
| Cổng giao tiếp mạng (LAN) |
2× RJ-45 2.5GbE (Hỗ trợ Link Aggregation và chuyển vùng dự phòng) |
| Cổng kết nối mở rộng ngoại vi |
2× USB 3.2 Gen 1 tốc độ cao |
| Các chế độ RAID hỗ trợ |
Synology Hybrid RAID (SHR), Basic, JBOD, RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10 |
| Chuyển đổi & Mở rộng RAID |
• Chuyển đổi: Basic sang RAID 1, Basic sang RAID 5, RAID 1 sang RAID 5, RAID 5 sang RAID 6 • Mở rộng dung lượng với ổ lớn hơn: SHR, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10 • Mở rộng volume khi thêm ổ đĩa: SHR, JBOD, RAID 5, RAID 6 (khi kết hợp khe mở rộng) • Hỗ trợ Hot Spare: SHR, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10 |
| Dịch vụ tệp tin (File Services) |
• Giao thức: SMB/CIFS, AFP, NFS, FTP, WebDAV • Kết nối đồng thời: 1000 kết nối (lên tới 2000 khi nâng cấp tối đa RAM) |
| Quản lý tài khoản & Thư mục |
Tối đa 2048 tài khoản người dùng | 256 nhóm (Group) | 512 thư mục chia sẻ (hỗ trợ đồng bộ 16 thư mục) |
| Giải trí & Giám sát an ninh |
• Media Server (DLNA): Hỗ trợ phát và xử lý video 4K sắc nét • Camera IP: Sẵn 2 license miễn phí (hỗ trợ mở rộng tối đa lên đến 40 camera) • VPN Server: Hỗ trợ tối đa lên đến 30 kết nối |
| Hệ điều hành quản lý |
Synology DiskStation Manager (DSM) |
| Kích thước vật lý (C × R × D) |
166 × 199 × 223 mm |
| Trọng lượng thiết bị |
2.24 kg |
| Chế độ bảo hành |
3 năm chính hãng |