Chọn hãng

Khoảng giá

Tìm kiếm nhanh

  • Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC220L

    Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC220L

    649.000 đ
    Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC220L
    "1000Mbps RJ45 to 1000Mbps SFP slot supporting MiniGBIC modules, switching power adapter, chassis TL-MC1400 rack-mountable Bộ chuyển đổi RJ45 1000Mbps sang cổng SFP 1000Mbps hỗ trợ module MiniGBIC, adapter cấp nguồn, có thể gắn khung TL-MC1400"
  • Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC112CS

    Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC112CS

    890.000 đ
    Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC112CS
    "10/100Mbps RJ45 to 100Mbps single-mode SC fiber Converter, Full-duplex, Tx:1310nm, Rx:1550nm, up to 20Km, switching power adapter, chassis TL-MC1400 rack-mountable Bộ chuyển đổi RJ45 10/100Mbps sang SC single-mode 100Mbps, Song công, Tx:1310nm, Rx:1550nm, Lên đến 20Km, adapter cấp nguồn, có thể gắn khung TL-MC1400"
  • Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC111CS

    Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC111CS

    890.000 đ
    Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC111CS
    "10/100Mbps RJ45 to 100Mbps single-mode SC fiber Converter, Full-duplex, Tx:1550nm, Rx:1310nm, up to 20Km, switching power adapter, chassis TL-MC1400 rack-mountable Bộ chuyển đổi RJ45 10/100Mbps sang SC single-mode 100Mbps, Song công, Tx:1550nm, Rx:1310nm, Lên đến 20Km, adapter cấp nguồn, có thể gắn khung TL-MC1400"
  • Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC100CM

    Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC100CM

    750.000 đ
    Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC100CM
    10/100Mbps RJ45 to 100Mbps multi-mode SC fiber Converter, Full-duplex, up to 2Km, switching power adapter, chassis TL-MC1400 rack-mountable Bộ chuyển đổi RJ45 10/100Mbps sang SC multi-mode 100Mbps, Song công, Lên đến 2Km, adapter cấp nguồn, có thể gắn khung TL-MC1400
  • Bộ chuyển đổi quang điện Gnet HHD-220G-10 Single Mode

    Bộ chuyển đổi quang điện Gnet HHD-220G-10 Single Mode

    1.350.000 đ
    Bộ chuyển đổi quang điện Gnet HHD-220G-10 Single Mode
    Gigabit Ethernet 10/100/1000Mbps Media Converter 10km SC (Single Mode)
    Bảo hành: 12 tháng
  • Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC110CS

    Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC110CS

    850.000 đ
    Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC110CS
    "10/100Mbps RJ45 to 100Mbps single-mode SC fiber Converter, Full-duplex, up to 20Km, switching power adapter, chassis TL-MC1400 rack-mountable Bộ chuyển đổi RJ45 10/100Mbps sang SC single-mode 100Mbps, Song công, Lên đến 20Km, adapter cấp nguồn, có thể gắn khung TL-MC1400"
  • Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM

    Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM

    1.150.000 đ
    Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM
    "1000Mbps RJ45 to 1000Mbps multi-mode SC fiber Converter, Full-duplex, up to 550m, switching power adapter, chassis TL-MC1400 rack-mountable Bộ chuyển đổi RJ45 1000Mbps sang SC multi-mode 1000Mbps, Song công, Lên đến 550m, adapter cấp nguồn, có thể gắn khung TL-MC1400"
  • Thiết bị Linksys LRT214 Business Gigabit VPN Router

    Thiết bị Linksys LRT214 Business Gigabit VPN Router

    5.190.000 đ
    Thiết bị Linksys LRT214 Business Gigabit VPN Router
    Mô tả " Single WAN Gigabit VPN Router. Đảm bảo cho một hệ thống mạng tốc độ cao, bảo mật, với các dịch vụ tin cậy cho nhiều nhân viên trong văn phòng và doanh nghiệp, bất kể là họ đang làm việc ngay tại văn phòng hay đang ngồi đâu đó ở bên ngoài. Hỗ trợ Open VPN Server. Tích hợp tường lửa chống tấn công từ bên ngoài. Hỗ trợ VLAN . Giao diện web quản lý trực quan đơn giản. Cấu hình đơn giản với EasyLink VPN. Thông lượng dữ liệu IP Sec vượt trội. / Key selling point: OpenVPN support, IPSec VPN performance (110Mbps); VPN backup"
  • Thiết bị cân bằng tải Cisco RV042G-K9-EU

    Thiết bị cân bằng tải Cisco RV042G-K9-EU

    4.990.000 đ
    Thiết bị cân bằng tải Cisco RV042G-K9-EU
    - Mô tả khác: Gigabit Dual WAN VPN Router
  • Thiết bị VPN Router TP-Link TL-ER6020

    Thiết bị VPN Router TP-Link TL-ER6020

    3.190.000 đ
    Thiết bị VPN Router TP-Link TL-ER6020
    - Mô tả khác: " SafeStream™ Gigabit Dual-WAN VPN Router, 2 Gigabit WAN ports + 2 Gigabit LAN ports + 1 Gigabit LAN/DMZ port, up to 50 IPsec VPN Tunnels, 16 PPTP VPN tunnels and 16 L2TP VPN tunnels, Intelligent Load Balance, Link Backup, IM/P2P Application Blocking, Guarantee & Limited Bandwidth, URL/Keywords Filtering, Static Routing, RIP v1/v2, DoS/DDoS Defense, PPPoE Server, Port VLAN, Port Mirror, 30000 Concurrent Sessions, 1U 13-inch rack-mountable steel case Router VPN SafeStream™ 2 cổng WAN Gigabit, 2 cổng WAN Gigabit + 2 cổng LAN Gigabit + 1 cổng LAN/DMZ Gigabit, lên đến 50 đường VPN IPsec, 16 đường VPN PPTP và 16 đường VPN L2TP, Cân bằng tải thông minh, Đường dẫn dự phòng, Chặn ứng dụng IM/P2P, Đảm bảo & Giới hạn băng thông, Lọc URL/Từ khóa, Định tuyến Tĩnh, RIP v1/v2, Phòng chống DoS/DDoS, Máy chủ PPPoE, Port VLAN, Port Mirror, 30000 Phiên đồng thời, Vỏ thép, gắn tủ 13-inch 1U"
  • Thiết bị cân bằng tải Draytek V2960

    Thiết bị cân bằng tải Draytek V2960

    7.590.000 đ
    Thiết bị cân bằng tải Draytek V2960
    - Cổng giao tiếp: Dual-WAN (2 Gigabit LAN):cắm qua convester. 4 Gigabit LAN port with VLAN. WAN mode: NAT & Route. 4 Gigabit LAN port with 20 VLAN and 20 subnet; 2 USB port for 3G/3.5G/4G (dùng internet không dây với 2 đường truyền cùng lúc) - Tốc độ LAN: 10/100/1000Mbps
  • Thiết bị cân bằng tải Draytek V2925

    Thiết bị cân bằng tải Draytek V2925

    3.290.000 đ
    Thiết bị cân bằng tải Draytek V2925
    - Cổng giao tiếp: 2 x 1000Base-TX, RJ-45 (WAN1/WAN2);5 x 10/100/1000Base-TX LAN, RJ-45 Configurable Physical DMZ on Port1; 2 x USB Host 2.0 (for Printer/3G USB Modem/USB Disk);1 x Factory Reset Button - Tốc độ LAN: 10/100/1000Mbps
  • Thiết bị cân bằng tải Draytek V2912

    Thiết bị cân bằng tải Draytek V2912

    2.399.000 đ
    Thiết bị cân bằng tải Draytek V2912
    - Cổng giao tiếp: Dual-WAN: Cân bằng tải 2 đường truyền internet;(cùng 1 lúc dùng được 2 đường truyền internet). Cổng usb 3GB dùng internet không dây, 4 LAN Fast Ethernet port VLAN, Layer 3 Multi-Subnet - Tốc độ LAN: 10/100Mbps
  • PatchCord AMP 1859243-7 Cat5e SL, Yellow, Transparen 7 Ft

    PatchCord AMP 1859243-7 Cat5e SL, Yellow, Transparen 7 Ft

    139.000 đ
    PatchCord AMP 1859243-7 Cat5e SL, Yellow, Transparen 7 Ft
  • PatchCord AMP 1859241-4 Cat5e SL, Red, Transparen 4 Ft

    PatchCord AMP 1859241-4 Cat5e SL, Red, Transparen 4 Ft

    99.000 đ
    PatchCord AMP 1859241-4 Cat5e SL, Red, Transparen 4 Ft
  • PatchCord AMP 1859247-4 Cat6, SL, Blu, Transparent, 4 Ft

    PatchCord AMP 1859247-4 Cat6, SL, Blu, Transparent, 4 Ft

    189.000 đ
    PatchCord AMP 1859247-4 Cat6, SL, Blu, Transparent, 4 Ft
  • Cáp mạng AMTAKO Cat5e 0518 L1(305m/cuộn)

    Cáp mạng AMTAKO Cat5e 0518 L1(305m/cuộn)

    1.790.000 đ
    Cáp mạng AMTAKO Cat5e 0518 L1(305m/cuộn)
    Cáp mạng AMTAKO Cat5e 0518 L1(cuộn 305m/Cuộn)
  • Cuộn Cáp mạng AM Tako 5444 Cat5e (cuộn 305m)

    Cuộn Cáp mạng AM Tako 5444 Cat5e (cuộn 305m)

    790.000 đ
    Cuộn Cáp mạng AM Tako 5444 Cat5e (cuộn 305m)
    Cuộn Cáp mạng AM Tako 5444 Cat5e (cuộn 305m)
  • Cáp mạng Cat5e dintek (305m/cuộn)

    Cáp mạng Cat5e dintek (305m/cuộn)

    1.890.000 đ
    Cáp mạng Cat5e dintek (305m/cuộn)
    Cáp mạng DINTEK UTP Cat.5E, 24AWG, gồm 4 đôi dây xoắn, 305m/thùng. Made in Taiwan. Tiêu chuẩn UL - Mỹ. Giá đã bao gồm VAT
  • Patch panel AMP 1479154-2 24 cổng cat5

    Patch panel AMP 1479154-2 24 cổng cat5

    2.290.000 đ
    Patch panel AMP 1479154-2 24 cổng cat5
    24 Ports SL Jack Patch Panel, Cat5e (Unload with Jack bag)
  • Kìm bấm mạng AMP 2-231652-1 - Hàng chính Hãng

    Kìm bấm mạng AMP 2-231652-1 - Hàng chính Hãng

    3.290.000 đ
    Kìm bấm mạng AMP 2-231652-1 - Hàng chính Hãng
  • Cáp mạng Commscope UTP CAT6 1427254-6 (305m/cuộn, hàng chính hãng)

    Cáp mạng Commscope UTP CAT6 1427254-6 (305m/cuộn, hàng chính hãng)

    3.190.000 đ
    Cáp mạng Commscope UTP CAT6 1427254-6 (305m/cuộn, hàng chính hãng)

    - Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet.
    - Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab).
    - Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO.
    - Băng thông hỗ trợ tới 600 MHz
    - Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6.
    - Độ dày lõi 23 AWG, 4-cặp UTP.

  • Đầu mạng RJ45 (nhựa, loại 1)

    Đầu mạng RJ45 (nhựa, loại 1)

    4.000 đ
    Đầu mạng RJ45 (nhựa, loại 1)
    Đầu mạng RJ45 nhựa loại tốt.
  • Cáp mạng 9999/5444  (1 mét)

    Cáp mạng 9999/5444 (1 mét)

    4.000 đ
    Cáp mạng 9999/5444 (1 mét)
    Cáp mạng 9999/5444 (1 mét)