Chọn hãng
Khoảng giá
Dòng CPU
Socket
  • Intel Core i5 7600 (Up to 4.1Ghz/ 6Mb cache) Kabylake Intel Core i5 7600 (Up to 4.1Ghz/ 6Mb cache) Kabylake 5.490.000 đ
    Intel Core i5 7600 (Up to 4.1Ghz/ 6Mb cache) Kabylake
    - Socket: LGA1151 - Tốc độ/ Cache: Up to 4.1Ghz/ 6Mb - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 630 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i7 7700K (Up to 4.5Ghz/ 8Mb cache) Kabylake Intel Core i7 7700K (Up to 4.5Ghz/ 8Mb cache) Kabylake 8.550.000 đ
    Intel Core i7 7700K (Up to 4.5Ghz/ 8Mb cache) Kabylake
    - Socket: LGA1151 - Tốc độ/ Cache: Up to 4.5Ghz/ 8Mb - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 630 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i3 7300 (4.0Ghz/ 4Mb cache) Kabylake Intel Core i3 7300 (4.0Ghz/ 4Mb cache) Kabylake 3.650.000 đ
    Intel Core i3 7300 (4.0Ghz/ 4Mb cache) Kabylake
    - Socket: LGA1151 - Tốc độ/ Cache: 4.0Ghz/ 4Mb - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 630 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i5 7400 (Up to 3.5Ghz/ 6Mb cache) Kabylake Intel Core i5 7400 (Up to 3.5Ghz/ 6Mb cache) Kabylake 4.650.000 đ
    Intel Core i5 7400 (Up to 3.5Ghz/ 6Mb cache) Kabylake
    - Socket: LGA1151 - Tốc độ/ Cache: Up to 3.5Ghz/ 6Mb - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 630 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i7 7700 (Up to 4.2Ghz/ 8Mb cache) Kabylake Intel Core i7 7700 (Up to 4.2Ghz/ 8Mb cache) Kabylake 7.650.000 đ
    Intel Core i7 7700 (Up to 4.2Ghz/ 8Mb cache) Kabylake
    - Socket: LGA1151 - Tốc độ/ Cache: Up to 4.2Ghz/ 8Mb - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 630 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i7 4790K (Up to 4.4Ghz/ 8Mb cache) Intel Core i7 4790K (Up to 4.4Ghz/ 8Mb cache) 8.390.000 đ
    Intel Core i7 4790K (Up to 4.4Ghz/ 8Mb cache)
    - Socket: LGA1150 - Tốc độ/ Cache: Up to 4.4Ghz/ 8Mb - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 4600 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Pentium G3258 (3.2Ghz/ 3Mb cache) Intel Pentium G3258 (3.2Ghz/ 3Mb cache) 1.590.000 đ
    Intel Pentium G3258 (3.2Ghz/ 3Mb cache)
    - Socket: LGA1150 - Tốc độ/ Cache: 3.2Ghz/ 3Mb - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Pentium G3250 (3.2Ghz/ 3Mb cache) Intel Pentium G3250 (3.2Ghz/ 3Mb cache) 1.250.000 đ
    Intel Pentium G3250 (3.2Ghz/ 3Mb cache)
    - Socket: LGA1150 - Tốc độ/ Cache: 3.2Ghz/ 3Mb - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i3 6320 (3.8Ghz/ 4Mb cache) Intel Core i3 6320 (3.8Ghz/ 4Mb cache) 3.790.000 đ
    Intel Core i3 6320 (3.8Ghz/ 4Mb cache)
    - Socket: LGA1151 - Tốc độ/ Cache: 3.8Ghz/ 4Mb - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 530 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i7 5930K (Up to 3.7Ghz/ 15Mb cache) Intel Core i7 5930K (Up to 3.7Ghz/ 15Mb cache) 14.390.000 đ
    Intel Core i7 5930K (Up to 3.7Ghz/ 15Mb cache)
    - Socket: LGA2011-3 - Tốc độ/ Cache: Up to 3.7Ghz/ 15Mb - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads - VXL đồ họa: - Kiểu đóng gói:
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i3 6098P (3.6Ghz/ 3Mb cache) Intel Core i3 6098P (3.6Ghz/ 3Mb cache) 2.590.000 đ
    Intel Core i3 6098P (3.6Ghz/ 3Mb cache)
    - Socket: LGA1151 - Tốc độ/ Cache: 3.6Ghz/ 3Mb - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 510 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i5 6400 (Up to 3.3Ghz/ 6Mb cache) Intel Core i5 6400 (Up to 3.3Ghz/ 6Mb cache) 4.250.000 đ
    Intel Core i5 6400 (Up to 3.3Ghz/ 6Mb cache)
    - Socket: LGA1151 - Tốc độ/ Cache: Up to 3.3Ghz/ 6Mb - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 530 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i3 6300 (3.8Ghz/ 4Mb cache) Intel Core i3 6300 (3.8Ghz/ 4Mb cache) 3.550.000 đ
    Intel Core i3 6300 (3.8Ghz/ 4Mb cache)
    - Socket: LGA1151 - Tốc độ/ Cache: 3.8Ghz/ 4Mb - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 530 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i7 5820K (Up to 3.6Ghz/ 15Mb cache) Intel Core i7 5820K (Up to 3.6Ghz/ 15Mb cache) 10.590.000 đ
    Intel Core i7 5820K (Up to 3.6Ghz/ 15Mb cache)
    - Socket: LGA2011-3 - Tốc độ/ Cache: Up to 3.6Ghz/ 15Mb - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads - VXL đồ họa: Không có - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Pentium G4500 (3.5Ghz/ 3Mb cache) Intel Pentium G4500 (3.5Ghz/ 3Mb cache) 1.990.000 đ
    Intel Pentium G4500 (3.5Ghz/ 3Mb cache)
    - Socket: LGA1151 - Tốc độ/ Cache: 3.5Ghz/ 3Mb - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 530 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Pentium G3460 (3.5Ghz/ 3Mb cache) Intel Pentium G3460 (3.5Ghz/ 3Mb cache) 1.550.000 đ
    Intel Pentium G3460 (3.5Ghz/ 3Mb cache)
    - Socket: LGA1150 - Tốc độ/ Cache: 3.5Ghz/ 3Mb - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i7 6800K (Up to 3.8Ghz/ 15Mb cache) Broadwell Intel Core i7 6800K (Up to 3.8Ghz/ 15Mb cache) Broadwell 10.590.000 đ
    Intel Core i7 6800K (Up to 3.8Ghz/ 15Mb cache) Broadwell
    - Socket: LGA2011-3 - Tốc độ/ Cache: Up to 3.8Ghz/ 15Mb - Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads - VXL đồ họa: None GPU - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i7 6700K (Up to 4.2Ghz/ 8Mb cache) Intel Core i7 6700K (Up to 4.2Ghz/ 8Mb cache) 8.290.000 đ
    Intel Core i7 6700K (Up to 4.2Ghz/ 8Mb cache)
    - Socket: LGA1151 - Tốc độ/ Cache: Up to 4.2Ghz/ 8Mb - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 530 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i5 6600 (Up to 3.9Ghz/ 6Mb cache) Intel Core i5 6600 (Up to 3.9Ghz/ 6Mb cache) 5.350.000 đ
    Intel Core i5 6600 (Up to 3.9Ghz/ 6Mb cache)
    - Socket: LGA1151 - Tốc độ/ Cache: Up to 3.9Ghz/ 6Mb - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 530 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i7 6700 (Up to 4.0Ghz/ 8Mb cache) Intel Core i7 6700 (Up to 4.0Ghz/ 8Mb cache) 7.450.000 đ
    Intel Core i7 6700 (Up to 4.0Ghz/ 8Mb cache)
    - Socket: LGA1151 - Tốc độ/ Cache: Up to 4.0Ghz/ 8Mb - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 530 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i7 4790 (Up to 4.0Ghz/ 8Mb cache) Intel Core i7 4790 (Up to 4.0Ghz/ 8Mb cache) 7.350.000 đ
    Intel Core i7 4790 (Up to 4.0Ghz/ 8Mb cache)
    - Socket: LGA1150 - Tốc độ/ Cache: Up to 4.0Ghz/ 8Mb - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 4600 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i5 6600K (Up to 3.9Ghz/ 6Mb cache) Intel Core i5 6600K (Up to 3.9Ghz/ 6Mb cache) 5.890.000 đ
    Intel Core i5 6600K (Up to 3.9Ghz/ 6Mb cache)
    - Socket: LGA1151 - Tốc độ/ Cache: Up to 3.9Ghz/ 6Mb - Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 530 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Celeron G1840 (2.8Ghz/ 2Mb cache) Intel Celeron G1840 (2.8Ghz/ 2Mb cache) 850.000 đ
    Intel Celeron G1840 (2.8Ghz/ 2Mb cache)
    - Socket: LGA1150 - Tốc độ/ Cache: 2.8Ghz/ 2Mb - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
  • Intel Core i3 4160 (3.6Ghz/ 3Mb cache) Intel Core i3 4160 (3.6Ghz/ 3Mb cache) 2.550.000 đ
    Intel Core i3 4160 (3.6Ghz/ 3Mb cache)
    - Socket: LGA1150 - Tốc độ/ Cache: 3.6Ghz/ 3Mb - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 4400 - Kiểu đóng gói: Box
    Bảo hành: 36 tháng
1 2 3 4 Next